BẢNG GIÁ CUỘC ĐỜI
ĐỒNG / GIỜ THẬT
Tỷ giá này giữ được. Đừng đổi lấy những lời hứa suông.
Việc A ↔ Việc B: giấy thua, thực thắng ở đâu?
Sửa số liệu phương án B — bảng chốt lại ngay.
Thêm phương án B — một lời mời offer, một kế hoạch WFH, hoặc đơn giản là công ty gần nhà.
Bạn khai lương gross, ngày công, quãng đường, giờ giấc và chi phí đi làm; engine quy đổi toàn bộ sang một con số duy nhất — số tiền thật bạn nhận cho MỖI GIỜ đời nạp vào việc, kể cả giờ ngồi trên xe. Thêm phương án B để so hai việc trên cùng một bảng.
Lương gross trên hợp đồng là giá niêm yết, không phải số tiền thật: tiền xăng, ăn trưa, gửi xe khấu trừ trực tiếp, còn 1–2 giờ đi xe mỗi ngày là giờ đời bạn cộng nạp miễn phí — không công cụ lương gross→net nào tính phần giờ này.
Khai gì — nhận gì
Phiếu khai báo
- Lương gross / tháng — Triệu VND, step 0,5tr
- Ngày công / tháng — Bao gồm cả ngày WFH
- Giờ làm / ngày
- Quãng đường 1 chiều — km, một chiều
- Thời gian 1 chiều — phút, một chiều
- Phương tiện — Xe máy · Ô tô · Xe bus · Đi bộ
- Ngày WFH / tuần — Trần bằng đúng độ dài tuần suy ra từ ngày công
- Ăn trưa mỗi ngày đi làm — k VND, chỉ tính ngày có mặt tại công ty
- Gửi xe / tháng — Triệu VND
Bảng trả ra
- Tỷ giá thật — Đồng/giờ THẬT — lương thật chia tổng giờ được trả + giờ đi xe
- Giá niêm yết — Gross ÷ giờ được trả — con số trên hợp đồng, gạch ngang khi có khấu trừ
- Mức giảm so với hợp đồng — Phần trăm tỷ giá thật thua niên yết
- Giờ cộng nạp cho xe cộ / năm — Tổng giờ ngồi trên xe trong 12 tháng
- Tiền + giờ trả cho đường đi / năm — Tổng chi phí đi làm + giá trị giờ xe theo niên yết
- Verdict — ĐÁNG · CÂN NHẮC · KHÔNG ĐÁNG theo dải tỷ giá thật
- Bảng so sánh Việc A ↔ B — Chênh tỷ giá, giờ lấy lại/mất thêm mỗi năm và lời chốt
Cách tính
- Tháng chuẩn của app: 22 ngày công = tuần 5 ngày. Độ dài tuần thực tế SUY RA từ ngày công bạn khai (ngày công × 5 ÷ 22) — tuần 3 ngày hay 6 ngày đều được chia đúng, không ép về 5.
- Tỷ lệ WFH = ngày WFH/tuần ÷ độ dài tuần vừa suy ra; ngày đi làm (tới công ty) = ngày công × (1 − tỷ lệ). Khai WFH nhiều hơn số ngày trong tuần = làm remote hoàn toàn, không bao giờ ra số âm.
- Chi phí đi làm/tháng: xe máy 1.500đ/km, ô tô 3.500đ/km (xăng + hao mòn) × km một chiều × 2 × ngày đi làm; xe bus 9.000đ/chặng × 2; ăn trưa CHỈ tính ngày đi làm; cộng gửi xe/tháng.
- Lương thật/tháng = gross − tổng chi phí đi làm. Giờ được trả = ngày công × giờ/ngày; giờ cam kết = giờ được trả + giờ đi xe (2 chiều mỗi ngày đi làm).
- Tỷ giá thật = lương thật ÷ giờ cam kết — đây là số trên bảng. Giá niêm yết = gross ÷ giờ được trả. Mức giảm = 1 − tỷ giá thật ÷ niên yết.
- Verdict theo dải tỷ giá thật: ≥ 55.000đ/giờ ĐÁNG · ≥ 30.000đ CÂN NHẮC · dưới 30.000đ KHÔNG ĐÁNG.
- Mọi con số khai vào đều chạy qua biên chặn an toàn (gross tối đa 10 tỷ, km một chiều tối đa 300, phút một chiều tối đa 600…) — payload từ link share bịa số vẫn ra bảng hợp lý, không NaN. Lương thật âm thì tỷ giá chốt 0.
- Không tính: thuế TNCN, bảo hiểm, thưởng — app so sánh CHI PHÍ ĐI LÀM giữa các phương án trên cùng một cơ sở gross, không phải phiếu lương.
Ví dụ
20tr – 25km mỗi chiều (ví dụ mẫu của bảng)
vào: Lương 20tr · 22 ngày công · 8h/ngày · 25km & 45 phút mỗi chiều · xe máy · ăn trưa 35k · gửi xe 300k/tháng
Tỷ giá thật ≈ 83k/giờ — niên yết 114k/giờ bị khấu trừ 27%; 396 giờ xe/năm, 2,72 triệu chi phí đường đi mỗi tháng.
Lương thấp hơn nhưng gần nhà
vào: Lương 18tr · 3km & 10 phút mỗi chiều · còn lại giống ví dụ trên
Tỷ giá thật ≈ 91k/giờ, chỉ mất 11% so với niên yết — gross thấp hơn 2tr nhưng tỷ giá thật CAO hơn ví dụ 20tr tới 8k/giờ và lấy lại 308 giờ/năm.
Công ty xa + ô tô
vào: Lương 9tr · ô tô 30km & 75 phút mỗi chiều · ăn trưa 50k · gửi xe 1 triệu/tháng
Tỷ giá thật ≈ 10k/giờ so với niên yết 51k — mất 81%; bảng đèn đỏ verdict KHÔNG ĐÁNG.
Mọi con số là ước lượng từ thông số bạn khai và mức giá giả định minh họa — không tính thuế, bảo hiểm, thưởng. Thử chính xác các thông số này ở phiếu khai báo phía trên.