Dán nhanhcó sẵn ghi chú chi phí? dán một phát là xong
viết thường, không dấu hay kiểu Excel đều đọc được
Sổ tính chi phí
điền 4 dòng là ra số liền
Tinh chỉnh thêm (mừng, hỗ trợ họ, tháng cưới…)
để tính tiền phải để dành mỗi tháng
Tổng ngân sách dự kiến
≈ 380 tr · 20 bàn cưới + 3 bàn hỏi · 1,9 tr/khách
gồm mừng dự kiến 117 tr (200 khách × 650k/khách)
Tiền mặt phải có TRƯỚC ngày cưới
Nhiều người tưởng chỉ cần 263 tr (tổng trừ mừng) — nhưng mừng chỉ về ĐÚNG NGÀY cưới.
Gửi ô này mỗi tháng: 76,4 tr × 4 tháng
Dòng tiền của bạn
Đường mực là tiền bạn đã chi, đường vàng nét đứt là tiền về. Vùng son ở giữa là phần phải trả bằng tiền mặt trước ngày cưới — đó mới là thứ cần để dành.
- Chi tích lũy380 tr
- Tiền về (mừng + hỗ trợ)117 tr
- Lệch trước giờ G — phần phải trả bằng tiền mặt305 tr
Gửi đều 76,4 tr/tháng × 4 tháng là vùng son được lấp đầy đúng hạn.
Sổ chi tiết
Mỗi dòng một khoản — ghi tay bên cạnh là lúc phải trả tiền, thanh mảnh dưới cùng là trọng số so với khoản lớn nhất.
- Tiệc nhà hàng· tuần cưới198.720.000₫
20 bàn cưới + 3 bàn hỏi
- Nhẫn & trang sức· cọc sớm40.000.000₫
- Hoa & trang trí· tuần cưới32.500.000₫
- Chụp ảnh cưới· cọc sớm15.000.000₫
- Mâm quả & lễ vật· cọc sớm15.000.000₫
- Quay chụp sự kiện· tuần cưới14.000.000₫
- Áo cưới & trang điểm· cọc sớm12.000.000₫
- MC & âm thanh· tuần cưới10.000.000₫
- Xe hoa & đưa đón· tuần cưới8.000.000₫
- Dự phòng phát sinh· ngày G34.522.000₫
~10% tổng
- Tổng cộng379.742.000₫
Số này tính sao?
ước tính thị trường 2026 · không phải báo giá
Giá bàn theo thành phố, phụ thu dịch vụ, dự phòng & hạng mục ngoài tiệc…
Giá bàn theo thành phố × hạng
| Thành phố | Bình dân | Trung cấp | Cao cấp | Mừng TB/khách |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | 4,5 tr | 7,5 tr | 13 tr | 600k |
| TP. Hồ Chí Minh | 5 tr | 8 tr | 14 tr | 650k |
| Đà Nẵng | 3,5 tr | 6 tr | 10 tr | 450k |
| Hải Phòng | 3,5 tr | 5,5 tr | 9 tr | 400k |
| Cần Thơ | 3 tr | 5 tr | 8,5 tr | 350k |
| Nha Trang | 3,5 tr | 6 tr | 10 tr | 400k |
| Tỉnh khác | 3 tr | 5 tr | 8 tr | 350k |
giá 1 bàn 10 khách, chưa gồm phụ thu dịch vụ 8%
Định mức áp dụng
- Phụ thu dịch vụ nhà hàng8%
VAT + nước ngọt/bia tính trên bill tiệc
- Dự phòng chi phát sinh10%
tính trên tổng các hạng mục, luôn nằm cuối sổ
- Mừng thực nhận90%
khách bận, đến trễ hoặc gửi thay — không phải ai cũng tới đủ
Hạng mục ngoài tiệc (theo hạng)
| Hạng mục | Bình dân | Trung cấp | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Hoa & trang trí sân khấu | 12 tr | 25 tr | 45 tr |
| Áo cưới, vest & trang điểm | 6 tr | 12 tr | 22 tr |
| Chụp ảnh cưới (pre-wedding) | 8 tr | 15 tr | 28 tr |
| Quay phim & chụp sự kiện | 8 tr | 14 tr | 24 tr |
| MC & âm thanh ánh sáng | 4 tr | 10 tr | 22 tr |
| Xe hoa & đưa đón hai họ | 4 tr | 8 tr | 15 tr |
| Mâm quả, trầu cau, lễ vật | 8 tr | 15 tr | 25 tr |
| Nhẫn cưới & trang sức | 25 tr | 40 tr | 70 tr |
hạng mục nhẫn có thể ghi đè riêng ở phần “Tinh chỉnh” phía trên
Vì sao cần TIỀN MẶT trước ngày cưới
Áo cưới, nhẫn, chụp ảnh, mâm quả phải cọc từ sớm; bill tiệc, trang trí, MC, xe thì nhà hàng đòi gần đủ ngay tuần cưới. Riêng tiền mừng — khoản bù lại lớn nhất — chỉ về đúng buổi lễ.
Vì vậy ngoài tổng ngân sách, sổ này tính riêng dòng “tiền mặt phải có trước ngày cưới” để bạn biết cần để dành bao nhiêu và gửi mỗi tháng bao nhiêu.
Mọi con số ở đây chỉ để lập kế hoạch — hãy xin báo giá thật từ nhà hàng trước khi chốt!
Cưới hết bao nhiêu?
TP. Hồ Chí Minh · 200 khách · Cả hai lễ · Trung cấp — ≈ 1,9 tr/khách
Cứ 76,4 tr/tháng × 4 tháng là kịp!